/ Góc Học Tập

Các từ vựng tiếng Anh về Halloween

Bạn có biết các từ vựng tiếng Anh về Halloween chưa? Hãy cùng Itexpress.edu.vn học thuộc 25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Halloween.

Sau đây là những từ, cụm từ mà người bản ngữ hay dùng trong dịp lễ này.

25 từ vựng tiếng Anh về Halloween

Candy bag: Vật dụng không thiếu trong ngày lễ Halloween là các túi kẹo để phát cho trẻ em.

Witch (/wɪtʃ/): Mụ phù thủy là nhân vật thường được mang ra dọa trẻ em trong ngày lễ ma quỷ này.

Witch’s hat: Đi liền với mụ phù thủy là chiếc mũ chóp của bà ta.

Black cat: Mèo đen được coi là biểu tượng của điềm gở, do đó hình ảnh con vật này thường được trang trí trong ngày lễ Halloween.

Cauldron (/ˈkɔːl.drən/): Vạc dầu, vạc nấu của mụ phù thủy

Broom (/bruːm/): Cái chổi cán dài. Mụ phù thủy dùng chổi này để bay lượn.

Haunted house (/ˈhɔːntɪd/): Ngôi nhà có ma, ngôi nhà quỷ ám

Vampire (/ˈvæm.paɪər/) – Ma cà rồng

Frankenstein (/ˈfræŋ.kən.staɪn/) – tên quái vật nổi tiếng bắt nguồn từ một cuốn tiểu thuyết giả tưởng

Skeleton (/ˈskel.ɪ.tən/ ): bộ xương

Skull (/skʌl/): Đầu lâu

Đây là các hình ảnh gắn liền với ngày lễ Halloween. Người ta tin rằng nếu hóa trang thành những hình ảnh này, họ sẽ đánh lừa được ma quỷ, khiến ma quỷ tin rằng họ là “đồng minh” và không hãm hại nữa.

Werewolf (/ˈwɪə.wʊlf/): Ma sói, đây là nhân vật tưởng tượng. Một người biến thành ma sói khi nhìn vào mặt trăng rằm

Devil (/ˈdev.əl/): Ma, quỷ

Ghost (/ɡoʊst/): Ma

Mummy (/ˈmʌmi/): Xác ướp

Những hình ảnh trên đều gắn liền với ngày lễ Halloween 31/10. Nhiều người hóa trang thành những nhân vật này hoặc treo hình nộm lên để vừa để trang trí vừa để xua đuổi ma quỷ.

Pumpkin (/ˈpʌmp.kɪn/): quả bí ngô. Loại quả này được mua rất nhiều trong ngày lễ Halloween vì mọi người sẽ dùng nó để khắc thành đèn lồng.

Pumpkin patch (/pætʃ/): Đám bí ngô. Đây là khoảnh đất nơi tập trung nhiều bí ngô để khách hàng đến mua, lựa chọn hoặc nhổ về.

Jack o’ lantern (/ˌdʒæk.əˈlæn.tən/): Đây là tên loại đèn lồng được làm từ quả bí ngô. Người ta khoét ruột quả bí, khắc thành hình gương mặt đáng sợ rồi đặt nến vào bên trong để xua đi nỗi sợ hãi ma quỷ trong ngày này.

Bat (/bæt/): Nhiều người tin rằng việc nhìn thấy một con dơi trong lễ Halloween là một điềm gở. Nếu một con dơi bay xung quanh ngôi nhà của ai đó ba lần, điều đó có nghĩa là một người nào đó trong ngôi nhà sẽ chết sớm. Do đó, nhiều người cũng hóa trang thành con dơi để hù dọa người khác trong ngày này.

Bài học từ vựng tiếng Anh về Halloween

Có bao nhiêu từ vựng tiếng Anh về Halloween?

Spider (/ˈspaɪ.dər): Tương tự dơi, mèo đen, nhện cũng được coi là điềm gở trong ngày Halloween. Vào ngày này, người ta tin rằng nếu con nhện rơi vào gần ngọn nến đang thắp nghĩa là linh hồn người chết đang ở quanh đâu đó.

Tombstone (/ˈtuːm.stəʊn/): Bia mộ

Owl (/aʊl/): Chim cú cũng là con vật gây ra nỗi ám ảnh trong ngày lễ Halloween.

Scarecrow (/ˈsker.kroʊ/): Bù nhìn bằng rơm. Nhiều nơi cũng dùng bù nhìn để trang trí trong ngày lễ Halloween.

Trick or treat:

Trick: nghĩa là trò đánh lừa, trò chơi ranh ma

Treat: là tiếp đón, đối xử tử tế.

Trong ngày Halloween, các em nhỏ thường hóa trang thành những chú ma quỷ nghịch ngợm, đi gõ cửa hết nhà này đến nhà khác và nói câu “trick or treat”, có nghĩa là “nếu không muốn chúng tôi chơi xấu thì hãy đãi cái gì đi”.

Các gia đình thường chuẩn bị sẵn một túi kẹo lớn để đãi những chú quỷ nhỏ nghịch ngợm. Ở Bắc Mỹ, đây đã trở thành một phong tục truyền thống được áp dụng rộng rãi trong ngày lễ Halloween.

Bạn hãy ghi nhớ bài học từ vựng tiếng Anh về Halloween thú vị này để chuẩn bị cho ngày Halloween thật vui vẻ nhé.